Topic 3: Habits

Bạn từng muốn nói về thói quen hằng ngày bằng tiếng Anh nhưng lại không biết diễn đạt thế nào? Hoặc cảm thấy lúng túng khi cuộc trò chuyện chỉ kéo dài vài câu rồi… rơi vào im lặng? Đây là vấn đề mà rất nhiều người học tiếng Anh gặp phải, đặc biệt khi họ chưa có đủ từ vựng và phản xạ để giao tiếp một cách tự nhiên.

Để giúp bạn khắc phục điều này, Coffee Talk English (CTE) đã tổng hợp 30 câu hỏi về thói quen (Habits) – một chủ đề quen thuộc nhưng cực kỳ hữu ích khi muốn bắt đầu và duy trì cuộc trò chuyện. Không chỉ giúp bạn có thêm ý tưởng để nói, những câu hỏi này còn giúp bạn rèn luyện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh và mở rộng vốn từ theo cách thực tế nhất.

Và nếu bạn muốn áp dụng ngay những gì đã học, hãy tham gia câu lạc bộ tiếng Anh của CTE tại quận Bình Thạnh, quận 3 và quận 12. Tại đây, bạn sẽ có cơ hội trò chuyện với người nước ngoài trong một môi trường thoải mái, giúp bạn tự tin hơn khi nói tiếng Anh mỗi ngày!


30 QUESTIONS TO ASK ABOUT HABITS

  1. What are some good habits to develop for a healthy lifestyle? - Những thói quen tốt nào nên phát triển để có một lối sống lành mạnh?

    • habit /ˈhæb.ɪt/ (n): thói quen

      develop /dɪˈvel.əp/ (v): phát triển

      healthy lifestyle /ˈhel.θi ˈlaɪfˌstaɪl/ (n): lối sống lành mạnh

  2. How long does it take to form a new habit? - Mất bao lâu để hình thành một thói quen mới?

    • form /fɔːrm/ (v): hình thành


  3. What are some common bad habits people should try to break? - Những thói quen xấu phổ biến nào mọi người nên cố gắng từ bỏ?

    • common  /ˈkɑː.mən/ (adj): phổ biến

    • break /breɪk/ (v): phá bỏ


  4. How can you motivate yourself to stick to a new habit? - Bạn có thể làm gì để thúc đẩy bản thân tuân thủ một thói quen mới?

    • motivate /ˈmoʊ.t̬ə.veɪt/ (v): thúc đẩy

    • stick to /stɪk tu:/ (v): tuân thủ


  5. What are some ways to break a habit effectively? - Một số phương pháp để phá bỏ thói quen một cách hiệu quả là gì?

    • effectively /əˈfek.tɪv.li/ (adv): một cách hiệu quả


  6. Do you think habits are easy to change? Why or why not? - Bạn có nghĩ rằng thói quen có thể dễ dàng thay đổi không? Tại sao?

    • change /tʃeɪndʒ/ (v): thay đổi


  7. What role do habits play in achieving long-term goals? - Thói quen đóng vai trò gì trong việc đạt được mục tiêu dài hạn?

    • role /roʊl/ (n): vai trò

    • achieve  /əˈtʃiːv/ (v): đạt được (mục tiêu, mục đích, thành công về một lĩnh vực nào đó)

    • long-term /ˌlɑːŋˈtɝːm/ (adj): dài hạn

    • goal /ɡoʊl/ (n): mục tiêu

  1. What are some daily habits that can improve productivity? - Những thói quen hằng ngày nào có thể nâng cao năng suất?

    • improve /ɪmˈpruːv/ (v): cải thiện, nâng cao

    • productivity  /ˌproʊ.dəkˈtɪv.ə.t̬i/ (n): năng suất


  2. How do habits affect our overall well-being? - Thói quen ảnh hưởng như thế nào đến sức khỏe tổng quát của chúng ta?

    • affect  /əˈfekt/ (v): ảnh hưởng

    • overall /ˌoʊ.vɚˈɑːl/ (adv, adj): tổng quát

    • well-being /ˌwelˈbiː.ɪŋ/ (n): sức khỏe (trạng thái khỏe mạnh và hạnh phúc)


  3. What are some habits successful people have in common? - Những người thành công đều có những thói quen chung nào?

    • successful  /səkˈses.fəl/ (adj): thành công


  4. How can you break the habit of procrastination? - Bạn có thể làm gì để bỏ thói quen trì hoãn?

    • procrastination /proʊˌkræs.tɪˈneɪ.ʃən/ (n): sự trì hoãn


  5. Are habits influenced more by nature or nurture? - Thói quen bị ảnh hưởng nhiều hơn bởi bản chất hay môi trường?

    • influence  /ˈɪn.flu.əns/ (v): ảnh hưởng

    • nature /ˈneɪ.tʃɚ/ (n): tự nhiên (bản chất)

    • nurture  /ˈnɝː.tʃɚ/ (n,v): sự nuôi dưỡng, dưỡng dục, môi trường


  6. What are some habits that can improve mental health? - Những thói quen nào có thể cải thiện sức khỏe tâm lý?

    • mental health  /ˌmen.t̬əl ˈhelθ/ (n): sức khỏe tâm lý


  7. Do you think it's easier to break a bad habit or form a good habit? - Bạn nghĩ rằng việc bỏ một thói quen xấu hay hình thành một thói quen tốt dễ dàng hơn?

    • bad habit /bæd ˈhæb.ɪt/ (n): thói quen xấu

    • good habit /ɡʊd ˈhæb.ɪt/ (n): thói quen tốt


  8. How do cultural differences influence our habits? - Sự khác biệt văn hóa ảnh hưởng thế nào đến thói quen của chúng ta?

    • cultural differences /ˈkʌl.tʃɚ.əl ˈdɪf.ɚ.əns/ (n): những khác biệt văn hóa


  9. What are some habits that can help improve relationships? - Những thói quen nào có thể giúp cải thiện các mối quan hệ?

    • relationship /rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/ (n): mối quan hệ (từ này chỉ các mối quan hệ nói chung, giữa hai người yêu nhau, bạn bè, gia đình,…)


  10. How can technology be used to support the formation of positive habits? - Công nghệ có thể được sử dụng để hỗ trợ việc hình thành các thói quen tích cực như thế nào?

    • technology /tekˈnɑː.lə.dʒi/ (n): công nghệ

    • support /səˈpɔːrt/ (v): hỗ trợ

    • formation /fɔːrˈmeɪ.ʃən/ (n): sự hình thành

    • positive /ˈpɑː.zə.t̬ɪv/ (adj): tích cực


  11. What are some bedtime habits that can improve sleep quality? - Những thói quen trước khi đi ngủ nào có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ?

    • bedtime habit  /ˈbed.taɪm ˈhæb.ɪt/ (n): thói quen trước khi ngủ

    • sleep quality /sliːp ˈkwɑː.lə.t̬i/ (n): chất lượng giấc ngủ


  12. How do habits affect our financial situation? - Thói quen ảnh hưởng như thế nào đến tình hình tài chính của chúng ta?

    • financial  /faɪˈnæn.ʃəl/ (adj): tài chính

    • situation /ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/ (n): tình hình


  13. What are some habits that can promote personal growth and self-improvement? - Những thói quen nào có thể thúc đẩy sự phát triển cá nhân và sự tự cải thiện bản thân?

    • promote  /prəˈmoʊt/ (v): thúc đẩy

    • personal growth  /ˈpɝː.sən.əl ɡroʊθ/ (n): phát triển cá nhân

    • self-improvement /ˌself.ɪmˈpruːv.mənt/ (n): tự cải thiện, tự nâng cao bản thân


  14. How can you encourage children to develop good study habits? - Làm thế nào bạn có thể khuyến khích trẻ em phát triển những thói quen học tập tốt?

    • encourage /ɪnˈkɝː.ɪdʒ/ (v): khuyến khích 

    • children  /ˈtʃɪl.drən/ (n): những đứa trẻ

    • study habit /ˈstʌd.i ˈhæb.ɪt/ (n): thói quen học tập


  15. Do you think habits can be addictive? Why or why not? - Bạn có nghĩ rằng thói quen có thể gây nghiện không? Tại sao?

    • addictive /əˈdɪk.tɪv/ (adj): gây nghiện, nghiện


  16. What are some ways to stay motivated when trying to establish a new habit? - Có những cách nào để duy trì động lực khi cố gắng thiết lập một thói quen mới?

    • stay motivated /steɪ ˈmoʊ.t̬ɪ.veɪ.t̬ɪd/ (v): duy trì động lực

    • establish  /ɪˈstæb.lɪʃ/ (v): thiết lập


  17. How do habits impact our physical health? - Thói quen ảnh hưởng như thế nào đến sức khỏe thể chất của chúng ta?

    • impact  /ˈɪm.pækt/ (v): ảnh hưởng

    • physical health /fɪz.ɪ.kəl hɛlθ/ (n): sức khỏe về thể chất


  18. What are some habits that can help reduce stress and promote relaxation? - Những thói quen nào có thể giúp giảm stress và thúc đẩy sự thư giãn?

    • reduce  /rɪˈduːs/ (v): giảm

    • promote  /prəˈmoʊt/ (v): thúc đẩy

    • relaxation /ˌriː.lækˈseɪ.ʃən/ (n): sự thư giãn


  19. How can you break the habit of excessive screen time? - Bạn có thể làm gì để bỏ thói quen sử dụng thiết bị điện tử quá mức?

    • excessive /ekˈses.ɪv/ (adj): quá mức

    • screen time /ˈskriːn ˌtaɪm/ (n): thời gian sử dụng thiết bị điện tử có màn hình (như máy tính hay smartphone)


  20. Do you think habits are more influenced by internal or external factors? - Bạn nghĩ rằng thói quen bị ảnh hưởng nhiều hơn bởi yếu tố nội hay ngoại vi?

    • internal  /ɪnˈtɝː.nəl/ (adj): bên trong, nội vi

    • external  /ɪkˈstɝː.nəl/ (adj): bên ngoài, ngoại vi

    • factor  /ˈfæk.tɚ/ (n): nhân tố


  21. What are some habits that can help improve your concentration? - Những thói quen nào có thể giúp cải thiện sự tập trung?

    • concentration  /ˌkɑːn.sənˈtreɪ.ʃən/ (n): sự tập trung


  22. How can you break the habit of nail-biting? - Bạn có thể làm gì để bỏ thói quen cắn móng tay?

    • nail-biting  /ˈneɪlˌbaɪ.t̬ɪŋ/ (n): cắn móng tay


  23. What are some habits that can lead to a more environmentally friendly lifestyle? - Những thói quen nào có thể dẫn đến một lối sống thân thiện với môi trường hơn?

    • lead to /liːd/ (v): dẫn đến

    • environmentally  /ɪnˌvaɪ.rəˈmen.t̬əl.i/ (adv): liên quan đến môi trường

    • friendly /ˈfrend.li/ (adv): thân thiện

    • lifestyle /ˈlaɪf.staɪl/ (n): lối sống

Và dưới đây là giáo viên của chúng mình hướng dẫn đọc các từ vựng ở trên nhé!

Coffee Talk English hy vọng danh sách “30 câu hỏi về Habits” trên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi bắt đầu một cuộc hội thoại và nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh. Nếu bạn muốn cải thiện khả năng nói hoặc chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, đừng ngần ngại đặt lịch kiểm tra trình độ đầu vào tại đây. Bạn cũng có thể tham gia group Coffee Talk English (The original) trên Facebook để cùng chia sẻ kiến thức, trải nghiệm thú vị và những bí quyết học từ vựng hiệu quả. Chúc bạn thành công trên hành trình chinh phục giao tiếp tiếng Anh!

By Lê Thanh Trúc

Reviewed by Trần Khả Nhân (Giáo viên tại CTE)

Previous
Previous

Topic 4: Like and Dislike

Next
Next

Topic 2: Daily Routine